đất khách

đất khách

Ông cụ sống cả đời ở đất khách, lòng vẫn luôn hướng về quê cha đất tổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất xa lạ, không phải quê hương của mình: Chỉ một nơi chốn xa xôi, lạ lẫm, nơi người ta không sinh ra hoặc lớn lên, thường gợi cảm giác cô đơn, lạc lõng.
    • Đất nước, vùng lãnh thổ khác: Chỉ một quốc gia hay vùng miền khác với nơi mình thuộc về.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ sống cả đờiđất khách, lòng vẫn luôn hướng về quê cha đất tổ. (Ông cụ sống cả đờivùng đất xa lạ, lòng vẫn luôn hướng về quê hương.)
    • Thân làm khách, phận làm thơ, sống trên đất khách bao giờ cho nguôi ngoai nỗi nhớ nhà. (Thân phận khách, làm thơ, sốngnơi đất khách bao giờ cho nguôi ngoai nỗi nhớ nhà.)
    • Bao năm bôn ba nơi đất khách, giờ trở về, ông thấy quê hương đổi thay nhiều. (Bao năm bôn ba nơi đất nước người, giờ trở về, ông thấy quê hương đổi thay nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đất khách quê người": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự xa lạ, đơn độc khi phải sốngmột vùng đất không phải quê hương mình.
    • Sống nơi đất khách quê người, ấy thường cảm thấy cô đơn nhớ nhà da diết.
  • "Chân ướt chân ráo nơi đất khách": Chỉ trạng thái mới đến, còn bỡ ngỡ, chưa quen thuộc với một vùng đất xa lạ.
    • Anh ấy chân ướt chân ráo nơi đất khách, chưa việc làm cũng chẳng bạn .
Biến thể từ gần giống
  • Đất khách thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, giàu cảm xúc. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ khác.
  • Xứ người (danh từ): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ vùng đất của người khác, không phải quê mình.
    • Anh ấy đã lập nghiệp thành côngxứ người.
  • Quê người (danh từ): Nhấn mạnh đến "quê" của người khác, nơi mình khách.
    • Tết đến, nỗi nhớ quê hương càng da diết khichốn quê người.
Từ đồng nghĩa
  • Xứ lạ: Vùng đất lạ lẫm.
  • Đất lạ: Đất đai, nơi chốn xa lạ.
  • Quê khách: Quê hương của người khác, nơi mình khách.
Từ trái nghĩa
  • Quê hương: Nơi chôn nhau cắt rốn, nơi gắn bó máu thịt.
  • Quê nhà: Cách gọi thân mật, gần gũi về quê hương.
  • Đất tổ: Đất của tổ tiên, nguồn cội.
  • Bản quán: Quê quán, nơi nguyên quán.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Đất khách chân chim": (Ít dùng) Ý chỉ nơi đất khách đầy rẫy những bước chân phiêu bạt, không ổn định.
  • "Sống gửi thác về": Thành ngữ thể hiện tâm tư của người sống tha hương, mong muốn khi chết được an tángquê nhà, hàm ý so sánh với việc sống tạm bợ nơi đất khách.